Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị dây thừng [rope]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dây thừng
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000041 dây thừng |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000406 dây thừng |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.004059 dây thừng |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.008117 dây thừng |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0122 dây thừng |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0203 dây thừng |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0406 dây thừng |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0812 dây thừng |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2029 dây thừng |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4059 dây thừng |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4.06 dây thừng |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dây thừng
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.004059 dây thừng
1 dây thừng = 246.38 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dây thừng:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.004059 dây thừng = 0.060881 dây thừng