Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000789 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.007886 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0789 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1577 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2366 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.3943 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.7886 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.58 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 3.94 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 7.89 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 78.86 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.078859 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 12.68 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.078859 Old Norwegian foot (Na Uy) = 1.18 Old Norwegian foot (Na Uy)