Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Amsterdam foot (Hà Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

Amsterdam foot (Hà Lan)

Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Amsterdam foot (Hà Lan)

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000874 Amsterdam foot (Hà Lan)
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.008739 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0874 Amsterdam foot (Hà Lan)
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.1748 Amsterdam foot (Hà Lan)
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.2622 Amsterdam foot (Hà Lan)
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.4369 Amsterdam foot (Hà Lan)
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.8739 Amsterdam foot (Hà Lan)
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 1.75 Amsterdam foot (Hà Lan)
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 4.37 Amsterdam foot (Hà Lan)
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 8.74 Amsterdam foot (Hà Lan)
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 87.39 Amsterdam foot (Hà Lan)

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Amsterdam foot (Hà Lan)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.087386 Amsterdam foot (Hà Lan)

1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 11.44 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.087386 Amsterdam foot (Hà Lan) = 1.31 Amsterdam foot (Hà Lan)

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.