Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị sậy [reed]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang sậy
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000090 sậy |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000902 sậy |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.009019 sậy |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0180 sậy |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0271 sậy |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0451 sậy |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0902 sậy |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1804 sậy |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4510 sậy |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.9019 sậy |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 9.02 sậy |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang sậy
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.009019 sậy
1 sậy = 110.87 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang sậy:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.009019 sậy = 0.135291 sậy