Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Prussian foot (Đức)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000788 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.007883 Prussian foot (Đức) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0788 Prussian foot (Đức) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1577 Prussian foot (Đức) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2365 Prussian foot (Đức) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.3942 Prussian foot (Đức) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.7883 Prussian foot (Đức) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.58 Prussian foot (Đức) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 3.94 Prussian foot (Đức) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 7.88 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 78.83 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Prussian foot (Đức)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.078833 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 12.69 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Prussian foot (Đức):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.078833 Prussian foot (Đức) = 1.18 Prussian foot (Đức)