Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Arshin (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Arshin (Ukraina) [аршин]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Arshin (Ukraina)
Định nghĩa: Arshin (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Arshin (Ukraina) bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Arshin (Ukraina)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Arshin (Ukraina) [аршин] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000348 Arshin (Ukraina) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.003479 Arshin (Ukraina) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0348 Arshin (Ukraina) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0696 Arshin (Ukraina) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1044 Arshin (Ukraina) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1739 Arshin (Ukraina) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.3479 Arshin (Ukraina) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.6958 Arshin (Ukraina) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.74 Arshin (Ukraina) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 3.48 Arshin (Ukraina) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 34.79 Arshin (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Arshin (Ukraina)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.034789 Arshin (Ukraina)
1 Arshin (Ukraina) = 28.74 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Arshin (Ukraina):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.034789 Arshin (Ukraina) = 0.521836 Arshin (Ukraina)