Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm (La Mã)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000002 dặm (La Mã) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000017 dặm (La Mã) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000033 dặm (La Mã) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000050 dặm (La Mã) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000084 dặm (La Mã) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000167 dặm (La Mã) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000334 dặm (La Mã) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000836 dặm (La Mã) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001672 dặm (La Mã) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0167 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm (La Mã)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000017 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 59809 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm (La Mã):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000017 dặm (La Mã) = 0.000251 dặm (La Mã)