Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Chi (Đài Loan)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000816 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.008165 Chi (Đài Loan) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0816 Chi (Đài Loan) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1633 Chi (Đài Loan) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2449 Chi (Đài Loan) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4082 Chi (Đài Loan) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.8165 Chi (Đài Loan) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.63 Chi (Đài Loan) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4.08 Chi (Đài Loan) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 8.16 Chi (Đài Loan) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 81.65 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Chi (Đài Loan)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.081649 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Chi (Đài Loan):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.081649 Chi (Đài Loan) = 1.22 Chi (Đài Loan)