Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang cubit (Anh)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000541 cubit (Anh) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.005412 cubit (Anh) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0541 cubit (Anh) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1082 cubit (Anh) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1623 cubit (Anh) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2706 cubit (Anh) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.5412 cubit (Anh) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.08 cubit (Anh) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 2.71 cubit (Anh) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 5.41 cubit (Anh) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 54.12 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang cubit (Anh)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.054116 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 18.48 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang cubit (Anh):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.054116 cubit (Anh) = 0.811745 cubit (Anh)