Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị league [lea]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 league |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000001 league |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000005 league |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000010 league |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000015 league |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000026 league |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000051 league |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000102 league |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000256 league |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000512 league |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.005125 league |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000005 league
1 league = 195135 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000005 league = 0.000077 league