Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang thanh (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị thanh (khảo sát Mỹ) [rd]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
thanh (khảo sát Mỹ) [rd]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

thanh (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: thanh (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh (khảo sát Mỹ) bằng 5.0292100584 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang thanh (khảo sát Mỹ)

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] thanh (khảo sát Mỹ) [rd]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000049 thanh (khảo sát Mỹ)
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000492 thanh (khảo sát Mỹ)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.004920 thanh (khảo sát Mỹ)
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.009839 thanh (khảo sát Mỹ)
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0148 thanh (khảo sát Mỹ)
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0246 thanh (khảo sát Mỹ)
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0492 thanh (khảo sát Mỹ)
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0984 thanh (khảo sát Mỹ)
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.2460 thanh (khảo sát Mỹ)
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.4920 thanh (khảo sát Mỹ)
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 4.92 thanh (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang thanh (khảo sát Mỹ)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.004920 thanh (khảo sát Mỹ)

1 thanh (khảo sát Mỹ) = 203.27 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang thanh (khảo sát Mỹ):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.004920 thanh (khảo sát Mỹ) = 0.073795 thanh (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.