Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị điểm [point]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang điểm
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.7013 điểm |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 7.01 điểm |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 70.13 điểm |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 140.27 điểm |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 210.40 điểm |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 350.67 điểm |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 701.35 điểm |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1403 điểm |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 3507 điểm |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 7013 điểm |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 70135 điểm |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang điểm
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 70.13 điểm
1 điểm = 0.014258 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang điểm:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 70.13 điểm = 1052 điểm