Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị gang tay [hand]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang gang tay
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.002435 gang tay |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0244 gang tay |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2435 gang tay |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4870 gang tay |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.7306 gang tay |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.22 gang tay |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 2.44 gang tay |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4.87 gang tay |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 12.18 gang tay |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 24.35 gang tay |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 243.52 gang tay |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang gang tay
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.243524 gang tay
1 gang tay = 4.11 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang gang tay:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.243524 gang tay = 3.65 gang tay