Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị aln [aln]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang aln
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000417 aln |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.004167 aln |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0417 aln |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0833 aln |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1250 aln |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2083 aln |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4167 aln |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.8334 aln |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 2.08 aln |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4.17 aln |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 41.67 aln |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang aln
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.041669 aln
1 aln = 24.00 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang aln:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.041669 aln = 0.625032 aln