Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị ell [ell]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang ell
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000216 ell |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.002165 ell |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0216 ell |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0433 ell |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0649 ell |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1082 ell |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2165 ell |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4329 ell |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.08 ell |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 2.16 ell |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 21.65 ell |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang ell
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.021647 ell
1 ell = 46.20 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang ell:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.021647 ell = 0.324698 ell