Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Tuscan braccio (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Tuscan braccio (Italy) [braccio]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Tuscan braccio (Italy)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Tuscan braccio (Italy) [braccio] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000424 Tuscan braccio (Italy) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.004240 Tuscan braccio (Italy) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0424 Tuscan braccio (Italy) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0848 Tuscan braccio (Italy) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1272 Tuscan braccio (Italy) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2120 Tuscan braccio (Italy) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4240 Tuscan braccio (Italy) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.8479 Tuscan braccio (Italy) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 2.12 Tuscan braccio (Italy) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4.24 Tuscan braccio (Italy) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 42.40 Tuscan braccio (Italy) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Tuscan braccio (Italy)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.042395 Tuscan braccio (Italy)
1 Tuscan braccio (Italy) = 23.59 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Tuscan braccio (Italy):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.042395 Tuscan braccio (Italy) = 0.635932 Tuscan braccio (Italy)