Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000326 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.003264 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0326 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0653 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0979 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1632 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.3264 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.6528 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.63 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 3.26 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 32.64 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.032641 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 30.64 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.032641 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.489617 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)