Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Pouce du roi (Pháp)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.009140 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0914 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.9140 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.83 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 2.74 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4.57 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 9.14 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 18.28 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 45.70 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 91.40 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 914.00 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Pouce du roi (Pháp)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.914002 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 1.09 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.914002 Pouce du roi (Pháp) = 13.71 Pouce du roi (Pháp)