Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm (thành văn)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000002 dặm (thành văn) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000015 dặm (thành văn) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000031 dặm (thành văn) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000046 dặm (thành văn) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000077 dặm (thành văn) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000154 dặm (thành văn) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000307 dặm (thành văn) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000769 dặm (thành văn) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001537 dặm (thành văn) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0154 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm (thành văn)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000015 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 65045 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang dặm (thành văn):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000015 dặm (thành văn) = 0.000231 dặm (thành văn)