Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang hải lý (Anh)

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000000 hải lý (Anh)
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000001 hải lý (Anh)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000013 hải lý (Anh)
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000027 hải lý (Anh)
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000040 hải lý (Anh)
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000067 hải lý (Anh)
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000134 hải lý (Anh)
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000267 hải lý (Anh)
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000668 hải lý (Anh)
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.001335 hải lý (Anh)
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0134 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang hải lý (Anh)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000013 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 74900 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang hải lý (Anh):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000013 hải lý (Anh) = 0.000200 hải lý (Anh)

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.