Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Ri (Hàn Quốc)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000001 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000006 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000063 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000126 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000189 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000315 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000630 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001260 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.003150 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.006300 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0630 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000063 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 15873 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000063 Ri (Hàn Quốc) = 0.000945 Ri (Hàn Quốc)