Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000360 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.003597 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0360 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0719 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1079 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1799 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.3597 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.7195 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.80 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 3.60 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 35.97 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.035973 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 27.80 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.035973 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.539590 Amsterdam ell (Hà Lan)