Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Verst (Nga)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Verst (Nga) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000002 Verst (Nga) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000023 Verst (Nga) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000046 Verst (Nga) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000070 Verst (Nga) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000116 Verst (Nga) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000232 Verst (Nga) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000464 Verst (Nga) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001160 Verst (Nga) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.002319 Verst (Nga) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0232 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Verst (Nga)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000023 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 43117 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Verst (Nga):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000023 Verst (Nga) = 0.000348 Verst (Nga)