Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang hạt lúa mạch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
hạt lúa mạch [barleycorn]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang hạt lúa mạch

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] hạt lúa mạch [barleycorn]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0292 hạt lúa mạch
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.2922 hạt lúa mạch
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 2.92 hạt lúa mạch
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 5.84 hạt lúa mạch
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 8.77 hạt lúa mạch
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 14.61 hạt lúa mạch
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 29.22 hạt lúa mạch
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 58.45 hạt lúa mạch
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 146.11 hạt lúa mạch
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 292.23 hạt lúa mạch
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 2922 hạt lúa mạch

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang hạt lúa mạch

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 2.92 hạt lúa mạch

1 hạt lúa mạch = 0.342198 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang hạt lúa mạch:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 2.92 hạt lúa mạch = 43.83 hạt lúa mạch

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.