Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bán kính Bohr
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4675560 Bán kính Bohr |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 46755600 Bán kính Bohr |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 467556004 Bán kính Bohr |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 935112008 Bán kính Bohr |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1402668012 Bán kính Bohr |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 2337780020 Bán kính Bohr |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4675560041 Bán kính Bohr |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 9351120082 Bán kính Bohr |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 23377800205 Bán kính Bohr |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 46755600409 Bán kính Bohr |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 467556004094 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bán kính Bohr
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 467556004 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bán kính Bohr:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 467556004 Bán kính Bohr = 7013340061 Bán kính Bohr