Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000143 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001432 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0143 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0286 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0430 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0716 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1432 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2864 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.7159 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.43 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 14.32 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.014318 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 69.84 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.014318 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.214774 Warsaw sazen (Ba Lan)