Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bán kính xích đạo Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Bán kính xích đạo Trái đất [radius]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bán kính xích đạo Trái đất
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Bán kính xích đạo Trái đất [radius] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000004 Bán kính xích đạo Trái đất |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bán kính xích đạo Trái đất
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 257786759 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bán kính xích đạo Trái đất:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất