Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Sazhen (Ukraina)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000116 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001160 Sazhen (Ukraina) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0116 Sazhen (Ukraina) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0232 Sazhen (Ukraina) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0348 Sazhen (Ukraina) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0580 Sazhen (Ukraina) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1160 Sazhen (Ukraina) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2319 Sazhen (Ukraina) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.5798 Sazhen (Ukraina) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.16 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 11.60 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Sazhen (Ukraina)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.011596 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 86.23 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Sazhen (Ukraina):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.011596 Sazhen (Ukraina) = 0.173945 Sazhen (Ukraina)