Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000010 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000015 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000025 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000049 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000099 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000247 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000495 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.004948 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 202086 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000074 Metric league (Bồ Đào Nha)