Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang đinh (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
đinh (vải) [nail (cloth)]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang đinh (vải)

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] đinh (vải) [nail (cloth)]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.004329 đinh (vải)
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0433 đinh (vải)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.4329 đinh (vải)
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.8659 đinh (vải)
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 1.30 đinh (vải)
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 2.16 đinh (vải)
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 4.33 đinh (vải)
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 8.66 đinh (vải)
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 21.65 đinh (vải)
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 43.29 đinh (vải)
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 432.93 đinh (vải)

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang đinh (vải)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.432931 đinh (vải)

1 đinh (vải) = 2.31 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang đinh (vải):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.432931 đinh (vải) = 6.49 đinh (vải)

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.