Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Actus La Mã
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000007 Actus La Mã |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000070 Actus La Mã |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000697 Actus La Mã |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001395 Actus La Mã |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.002092 Actus La Mã |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.003487 Actus La Mã |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.006974 Actus La Mã |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0139 Actus La Mã |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0349 Actus La Mã |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0697 Actus La Mã |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.6974 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Actus La Mã
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000697 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 1434 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Actus La Mã:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000697 Actus La Mã = 0.010461 Actus La Mã