Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000859 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.008591 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0859 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1718 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2577 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4295 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.8591 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.72 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4.30 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 8.59 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 85.91 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.085910 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 11.64 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.085910 Warsaw foot (Ba Lan) = 1.29 Warsaw foot (Ba Lan)