Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang arpent

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị arpent [arpent]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
arpent [arpent]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang arpent

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] arpent [arpent]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000004 arpent
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000042 arpent
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000423 arpent
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.000846 arpent
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.001268 arpent
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.002114 arpent
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.004228 arpent
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.008456 arpent
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0211 arpent
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0423 arpent
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.4228 arpent

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang arpent

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000423 arpent

1 arpent = 2365 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang arpent:
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000423 arpent = 0.006342 arpent

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.