Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league hàng hải (quốc tế)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000004 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000009 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000013 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000022 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000045 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000089 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000223 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000445 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.004453 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000004 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 224557 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000004 league hàng hải (quốc tế) = 0.000067 league hàng hải (quốc tế)