Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bu (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Bu (Nhật Bản) [分]

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bu (Nhật Bản)

Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] Bu (Nhật Bản) [分]
0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.0816 Bu (Nhật Bản)
0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 0.8165 Bu (Nhật Bản)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) 8.16 Bu (Nhật Bản)
2 Old Swedish tum (Thụy Điển) 16.33 Bu (Nhật Bản)
3 Old Swedish tum (Thụy Điển) 24.49 Bu (Nhật Bản)
5 Old Swedish tum (Thụy Điển) 40.82 Bu (Nhật Bản)
10 Old Swedish tum (Thụy Điển) 81.65 Bu (Nhật Bản)
20 Old Swedish tum (Thụy Điển) 163.30 Bu (Nhật Bản)
50 Old Swedish tum (Thụy Điển) 408.24 Bu (Nhật Bản)
100 Old Swedish tum (Thụy Điển) 816.49 Bu (Nhật Bản)
1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) 8165 Bu (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bu (Nhật Bản)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 8.16 Bu (Nhật Bản)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.122476 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Bu (Nhật Bản):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 8.16 Bu (Nhật Bản) = 122.47 Bu (Nhật Bản)

Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.