Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw ell (Ba Lan)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000430 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.004295 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0430 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0859 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1289 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2148 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.4295 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.8591 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 2.15 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 4.30 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 42.95 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.042955 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 23.28 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.042955 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.644323 Warsaw ell (Ba Lan)