Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang furlong (khảo sát Mỹ)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000001 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000012 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000123 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000246 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000369 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000615 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001230 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.002460 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.006150 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0123 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1230 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000123 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 8131 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000123 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.001845 furlong (khảo sát Mỹ)