Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league (thành văn)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000001 league (thành văn) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000005 league (thành văn) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000010 league (thành văn) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000015 league (thành văn) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000026 league (thành văn) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000051 league (thành văn) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000102 league (thành văn) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000256 league (thành văn) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000512 league (thành văn) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.005125 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league (thành văn)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000005 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 195135 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang league (thành văn):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.000005 league (thành văn) = 0.000077 league (thành văn)