Chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Braca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] sang đơn vị Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Braca (Bồ Đào Nha)
| Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] | Braca (Bồ Đào Nha) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.000112 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.001125 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0112 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0225 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0337 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.0562 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.1125 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.2249 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 0.5623 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 1.12 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Old Swedish tum (Thụy Điển) | 11.25 Braca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Braca (Bồ Đào Nha)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.011246 Braca (Bồ Đào Nha)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 88.92 Old Swedish tum (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Swedish tum (Thụy Điển) sang Braca (Bồ Đào Nha):
15 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 15 × 0.011246 Braca (Bồ Đào Nha) = 0.168695 Braca (Bồ Đào Nha)