Chuyển đổi ERN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi ERN sang UZS
| ERN [Eritrean Nakfa] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 7.84 UZS |
| 0.10 ERN | 78.39 UZS |
| 1 ERN | 783.94 UZS |
| 2 ERN | 1568 UZS |
| 3 ERN | 2352 UZS |
| 5 ERN | 3920 UZS |
| 10 ERN | 7839 UZS |
| 20 ERN | 15679 UZS |
| 50 ERN | 39197 UZS |
| 100 ERN | 78394 UZS |
| 1000 ERN | 783943 UZS |
Cách chuyển đổi ERN sang UZS
1 ERN = 783.94 UZS
1 UZS = 0.001276 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang UZS:
15 ERN = 15 × 783.94 UZS = 11759 UZS