Chuyển đổi ERN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi ERN sang UZS
| ERN [Eritrean Nakfa] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 8.00 UZS |
| 0.10 ERN | 79.97 UZS |
| 1 ERN | 799.70 UZS |
| 2 ERN | 1599 UZS |
| 3 ERN | 2399 UZS |
| 5 ERN | 3998 UZS |
| 10 ERN | 7997 UZS |
| 20 ERN | 15994 UZS |
| 50 ERN | 39985 UZS |
| 100 ERN | 79970 UZS |
| 1000 ERN | 799695 UZS |
Cách chuyển đổi ERN sang UZS
1 ERN = 799.70 UZS
1 UZS = 0.001250 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang UZS:
15 ERN = 15 × 799.70 UZS = 11995 UZS