Chuyển đổi ERN sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi ERN sang GNF
| ERN [Eritrean Nakfa] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 5.90 GNF |
| 0.10 ERN | 58.98 GNF |
| 1 ERN | 589.84 GNF |
| 2 ERN | 1180 GNF |
| 3 ERN | 1770 GNF |
| 5 ERN | 2949 GNF |
| 10 ERN | 5898 GNF |
| 20 ERN | 11797 GNF |
| 50 ERN | 29492 GNF |
| 100 ERN | 58984 GNF |
| 1000 ERN | 589841 GNF |
Cách chuyển đổi ERN sang GNF
1 ERN = 589.84 GNF
1 GNF = 0.001695 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang GNF:
15 ERN = 15 × 589.84 GNF = 8848 GNF