Chuyển đổi ERN sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi ERN sang GNF
| ERN [Eritrean Nakfa] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 5.85 GNF |
| 0.10 ERN | 58.50 GNF |
| 1 ERN | 585.00 GNF |
| 2 ERN | 1170 GNF |
| 3 ERN | 1755 GNF |
| 5 ERN | 2925 GNF |
| 10 ERN | 5850 GNF |
| 20 ERN | 11700 GNF |
| 50 ERN | 29250 GNF |
| 100 ERN | 58500 GNF |
| 1000 ERN | 585000 GNF |
Cách chuyển đổi ERN sang GNF
1 ERN = 585.00 GNF
1 GNF = 0.001709 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang GNF:
15 ERN = 15 × 585.00 GNF = 8775 GNF