Chuyển đổi ERN sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
ERN [Eritrean Nakfa]
ILS [Israeli New Sheqel]

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi ERN sang ILS

ERN [Eritrean Nakfa] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 ERN 0.002029 ILS
0.10 ERN 0.0203 ILS
1 ERN 0.2029 ILS
2 ERN 0.4057 ILS
3 ERN 0.6086 ILS
5 ERN 1.01 ILS
10 ERN 2.03 ILS
20 ERN 4.06 ILS
50 ERN 10.14 ILS
100 ERN 20.29 ILS
1000 ERN 202.86 ILS

Cách chuyển đổi ERN sang ILS

1 ERN = 0.202863 ILS

1 ILS = 4.93 ERN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ERN sang ILS:
15 ERN = 15 × 0.202863 ILS = 3.04 ILS

Chuyển đổi ERN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.