Chuyển đổi ERN sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị IMP [Manx pound]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi ERN sang IMP
| ERN [Eritrean Nakfa] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.000495 IMP |
| 0.10 ERN | 0.004951 IMP |
| 1 ERN | 0.0495 IMP |
| 2 ERN | 0.0990 IMP |
| 3 ERN | 0.1485 IMP |
| 5 ERN | 0.2475 IMP |
| 10 ERN | 0.4951 IMP |
| 20 ERN | 0.9901 IMP |
| 50 ERN | 2.48 IMP |
| 100 ERN | 4.95 IMP |
| 1000 ERN | 49.51 IMP |
Cách chuyển đổi ERN sang IMP
1 ERN = 0.049506 IMP
1 IMP = 20.20 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang IMP:
15 ERN = 15 × 0.049506 IMP = 0.742592 IMP