Chuyển đổi ERN sang CAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CAD [Canadian Dollar]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
Bảng chuyển đổi ERN sang CAD
| ERN [Eritrean Nakfa] | CAD [Canadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.000929 CAD |
| 0.10 ERN | 0.009287 CAD |
| 1 ERN | 0.0929 CAD |
| 2 ERN | 0.1857 CAD |
| 3 ERN | 0.2786 CAD |
| 5 ERN | 0.4643 CAD |
| 10 ERN | 0.9287 CAD |
| 20 ERN | 1.86 CAD |
| 50 ERN | 4.64 CAD |
| 100 ERN | 9.29 CAD |
| 1000 ERN | 92.87 CAD |
Cách chuyển đổi ERN sang CAD
1 ERN = 0.092866 CAD
1 CAD = 10.77 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang CAD:
15 ERN = 15 × 0.092866 CAD = 1.39 CAD