Chuyển đổi ERN sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi ERN sang MDL
| ERN [Eritrean Nakfa] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0116 MDL |
| 0.10 ERN | 0.1157 MDL |
| 1 ERN | 1.16 MDL |
| 2 ERN | 2.31 MDL |
| 3 ERN | 3.47 MDL |
| 5 ERN | 5.79 MDL |
| 10 ERN | 11.57 MDL |
| 20 ERN | 23.14 MDL |
| 50 ERN | 57.86 MDL |
| 100 ERN | 115.72 MDL |
| 1000 ERN | 1157 MDL |
Cách chuyển đổi ERN sang MDL
1 ERN = 1.16 MDL
1 MDL = 0.864162 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang MDL:
15 ERN = 15 × 1.16 MDL = 17.36 MDL