Chuyển đổi ERN sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi ERN sang AWG
| ERN [Eritrean Nakfa] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.001201 AWG |
| 0.10 ERN | 0.0120 AWG |
| 1 ERN | 0.1201 AWG |
| 2 ERN | 0.2402 AWG |
| 3 ERN | 0.3603 AWG |
| 5 ERN | 0.6004 AWG |
| 10 ERN | 1.20 AWG |
| 20 ERN | 2.40 AWG |
| 50 ERN | 6.00 AWG |
| 100 ERN | 12.01 AWG |
| 1000 ERN | 120.08 AWG |
Cách chuyển đổi ERN sang AWG
1 ERN = 0.120083 AWG
1 AWG = 8.33 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang AWG:
15 ERN = 15 × 0.120083 AWG = 1.80 AWG