Chuyển đổi ERN sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi ERN sang OMR
| ERN [Eritrean Nakfa] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.000256 OMR |
| 0.10 ERN | 0.002563 OMR |
| 1 ERN | 0.0256 OMR |
| 2 ERN | 0.0513 OMR |
| 3 ERN | 0.0769 OMR |
| 5 ERN | 0.1282 OMR |
| 10 ERN | 0.2563 OMR |
| 20 ERN | 0.5127 OMR |
| 50 ERN | 1.28 OMR |
| 100 ERN | 2.56 OMR |
| 1000 ERN | 25.63 OMR |
Cách chuyển đổi ERN sang OMR
1 ERN = 0.025633 OMR
1 OMR = 39.01 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang OMR:
15 ERN = 15 × 0.025633 OMR = 0.384497 OMR