Chuyển đổi ERN sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
ERN [Eritrean Nakfa]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi ERN sang MRU

ERN [Eritrean Nakfa] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 ERN 0.0267 MRU
0.10 ERN 0.2668 MRU
1 ERN 2.67 MRU
2 ERN 5.34 MRU
3 ERN 8.00 MRU
5 ERN 13.34 MRU
10 ERN 26.68 MRU
20 ERN 53.36 MRU
50 ERN 133.40 MRU
100 ERN 266.80 MRU
1000 ERN 2668 MRU

Cách chuyển đổi ERN sang MRU

1 ERN = 2.67 MRU

1 MRU = 0.374813 ERN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ERN sang MRU:
15 ERN = 15 × 2.67 MRU = 40.02 MRU

Chuyển đổi ERN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.