Chuyển đổi ERN sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi ERN sang MAD
| ERN [Eritrean Nakfa] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.006300 MAD |
| 0.10 ERN | 0.0630 MAD |
| 1 ERN | 0.6300 MAD |
| 2 ERN | 1.26 MAD |
| 3 ERN | 1.89 MAD |
| 5 ERN | 3.15 MAD |
| 10 ERN | 6.30 MAD |
| 20 ERN | 12.60 MAD |
| 50 ERN | 31.50 MAD |
| 100 ERN | 63.00 MAD |
| 1000 ERN | 630.00 MAD |
Cách chuyển đổi ERN sang MAD
1 ERN = 0.630000 MAD
1 MAD = 1.59 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang MAD:
15 ERN = 15 × 0.630000 MAD = 9.45 MAD