Chuyển đổi ERN sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi ERN sang SHP
| ERN [Eritrean Nakfa] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.000495 SHP |
| 0.10 ERN | 0.004950 SHP |
| 1 ERN | 0.0495 SHP |
| 2 ERN | 0.0990 SHP |
| 3 ERN | 0.1485 SHP |
| 5 ERN | 0.2475 SHP |
| 10 ERN | 0.4950 SHP |
| 20 ERN | 0.9900 SHP |
| 50 ERN | 2.47 SHP |
| 100 ERN | 4.95 SHP |
| 1000 ERN | 49.50 SHP |
Cách chuyển đổi ERN sang SHP
1 ERN = 0.049500 SHP
1 SHP = 20.20 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang SHP:
15 ERN = 15 × 0.049500 SHP = 0.742495 SHP